Phép dịch "untasked" thành Tiếng Việt

không được thử thách là bản dịch của "untasked" thành Tiếng Việt.

untasked adjective ngữ pháp

Not tasked.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không được thử thách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " untasked " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "untasked" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch