Phép dịch "untaught" thành Tiếng Việt

dốt nát, không ai dạy, không có học thức là các bản dịch hàng đầu của "untaught" thành Tiếng Việt.

untaught adjective ngữ pháp

Not taught [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dốt nát

  • không ai dạy

  • không có học thức

  • tự nhiên mà có

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " untaught " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "untaught" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch