Phép dịch "untasted" thành Tiếng Việt
không được nếm là bản dịch của "untasted" thành Tiếng Việt.
untasted
adjective
ngữ pháp
Not tasted. [..]
-
không được nếm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " untasted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm