Phép dịch "untamable" thành Tiếng Việt

khó dạy, khó dằn, khó nén là các bản dịch hàng đầu của "untamable" thành Tiếng Việt.

untamable adjective ngữ pháp

Alternative spelling of untameable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khó dạy

  • khó dằn

  • khó nén

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không chế ngự được
    • không dạy thuần được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " untamable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "untamable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chưa được dạy thuần · không dằn lại · không nén lại · không được chế ngự
Thêm

Bản dịch "untamable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch