Phép dịch "unsightliness" thành Tiếng Việt

tính khó coi, tính không đẹp mắt, tính xấu xí là các bản dịch hàng đầu của "unsightliness" thành Tiếng Việt.

unsightliness noun ngữ pháp

The state of being unsightly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính khó coi

  • tính không đẹp mắt

  • tính xấu xí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unsightliness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unsightliness" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unsightliness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch