Phép dịch "unsinged" thành Tiếng Việt
không bị cháy sém, không bị đốt sém, không thui là các bản dịch hàng đầu của "unsinged" thành Tiếng Việt.
unsinged
adjective
ngữ pháp
Not singed. [..]
-
không bị cháy sém
-
không bị đốt sém
-
không thui
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không tổn hại
- không tổn thưng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unsinged " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm