Phép dịch "unsigned" thành Tiếng Việt
không ký tên, không làm dấu, không làm hiệu là các bản dịch hàng đầu của "unsigned" thành Tiếng Việt.
unsigned
adjective
ngữ pháp
(computing) Not accepting negative numbers; having only a positive absolute value. [..]
-
không ký tên
The fax was unsigned.
Tờ fax không ký tên.
-
không làm dấu
-
không làm hiệu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không ra hiệu
- không đánh dấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unsigned " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm