Phép dịch "unshutter" thành Tiếng Việt
mở cửa chớp, tháo cửa chớp là các bản dịch hàng đầu của "unshutter" thành Tiếng Việt.
unshutter
verb
ngữ pháp
To open or remove the shutters of.
-
mở cửa chớp
-
tháo cửa chớp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unshutter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unshutter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không đóng · không đóng cửa chớp
Thêm ví dụ
Thêm