Phép dịch "unshot" thành Tiếng Việt
lấy đạn ra là bản dịch của "unshot" thành Tiếng Việt.
unshot
adjective
verb
ngữ pháp
Not having been shot. [..]
-
lấy đạn ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unshot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm