Phép dịch "unship" thành Tiếng Việt
tháo, bỏ, xuống bến là các bản dịch hàng đầu của "unship" thành Tiếng Việt.
unship
verb
ngữ pháp
(nautical) To unload cargo from a ship or other vessel [..]
-
tháo
verb -
bỏ
verb -
xuống bến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unship " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unship" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đ bỏ · đ bỏ giày ra · đ bốc dỡ · đ tháo móng sắt · đ tháo ra · đ tháo đầu bịt · đ xuống bến · đi đất
Thêm ví dụ
Thêm