Phép dịch "unsheltered" thành Tiếng Việt
không được bo vệ, không được che, không được che chở là các bản dịch hàng đầu của "unsheltered" thành Tiếng Việt.
unsheltered
adjective
ngữ pháp
Without shelter; exposed. [..]
-
không được bo vệ
-
không được che
-
không được che chở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unsheltered " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm