Phép dịch "unshare" thành Tiếng Việt
không chia sẻ là bản dịch của "unshare" thành Tiếng Việt.
unshare
verb
ngữ pháp
(computing, transitive) To stop sharing (a network resource etc.). [..]
-
không chia sẻ
To make resources, such as folders, printers, records, etc., unavailable to others.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unshare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unshare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không chia sẻ với
Thêm ví dụ
Thêm