Phép dịch "unshakeable" thành Tiếng Việt

bền vững, không thể lay chuyển, đá vàng là các bản dịch hàng đầu của "unshakeable" thành Tiếng Việt.

unshakeable adjective ngữ pháp

Not able to be shaken; firm, solid, resolute [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bền vững

    adjective

    Clearly, Jehovah’s love for his people is unshakable.

    Hiển nhiên, lòng yêu thương của Đức Giê-hô-va đối với dân Ngài thật bền vững.

  • không thể lay chuyển

    adjective

    As far as I can see it, this is unshakeable testimony.

    Theo như tôi thấy, đây là chứng cứ không thể lay chuyển được.

  • đá vàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unshakeable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unshakeable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unshakeable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch