Phép dịch "unsentenced" thành Tiếng Việt
không bị kết tội, không bị kết án là các bản dịch hàng đầu của "unsentenced" thành Tiếng Việt.
unsentenced
adjective
ngữ pháp
Not having been sentenced.
-
không bị kết tội
-
không bị kết án
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unsentenced " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm