Phép dịch "unproclaimed" thành Tiếng Việt
không công bố, không tuyên bố là các bản dịch hàng đầu của "unproclaimed" thành Tiếng Việt.
unproclaimed
adjective
ngữ pháp
Not proclaimed; unannounced. [..]
-
không công bố
-
không tuyên bố
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unproclaimed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm