Phép dịch "unprogressive" thành Tiếng Việt

không tiến bộ, lạc hậu là các bản dịch hàng đầu của "unprogressive" thành Tiếng Việt.

unprogressive adjective ngữ pháp

Not progressive; not contributing to progress. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không tiến bộ

  • lạc hậu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unprogressive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unprogressive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch