Phép dịch "unprinted" thành Tiếng Việt

chưa in, không in là các bản dịch hàng đầu của "unprinted" thành Tiếng Việt.

unprinted adjective ngữ pháp

Not (yet) printed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa in

  • không in

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unprinted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unprinted" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unprinted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch