Phép dịch "unprobed" thành Tiếng Việt

khó dò, không hiểu thấu được, không thăm dò là các bản dịch hàng đầu của "unprobed" thành Tiếng Việt.

unprobed adjective ngữ pháp

Not probed; uninvestigated [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khó dò

  • không hiểu thấu được

  • không thăm dò

  • không điều tra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unprobed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unprobed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch