Phép dịch "unmuffle" thành Tiếng Việt

cởi khăn quấn, lấy bọc đi, mở bọc ra là các bản dịch hàng đầu của "unmuffle" thành Tiếng Việt.

unmuffle verb ngữ pháp

To take a covering from, as the face; to uncover. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cởi khăn quấn

  • lấy bọc đi

  • mở bọc ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unmuffle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unmuffle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch