Phép dịch "unnamable" thành Tiếng Việt
hết chỗ nói, không thể đặt tên là các bản dịch hàng đầu của "unnamable" thành Tiếng Việt.
unnamable
adjective
ngữ pháp
Alternative spelling of unnameable. [..]
-
hết chỗ nói
-
không thể đặt tên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unnamable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unnamable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không tên · vô danh
Thêm ví dụ
Thêm