Phép dịch "unmoving" thành Tiếng Việt
bất động là bản dịch của "unmoving" thành Tiếng Việt.
unmoving
adjective
ngữ pháp
Not moving; still [..]
-
bất động
adjectiveI didn't see a bloody and unmoving body.
tôi đã không thấy một cơ thể đầy máu me và bất động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unmoving " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unmoving" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không thể di chuyển · không thể di động
-
không mủi lòng · không nhúc nhích · không động đậy · thản nhiên · thờ ơ · yên
-
không thể di chuyển · không thể di động
Thêm ví dụ
Thêm