Phép dịch "unmuzzle" thành Tiếng Việt
cho phép nói, không bịt mõm, không khoá mõm là các bản dịch hàng đầu của "unmuzzle" thành Tiếng Việt.
unmuzzle
verb
ngữ pháp
(transitive) Remove a muzzle from [..]
-
cho phép nói
-
không bịt mõm
-
không khoá mõm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unmuzzle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm