Phép dịch "uninuclear" thành Tiếng Việt

đơn nhân là bản dịch của "uninuclear" thành Tiếng Việt.

uninuclear adjective ngữ pháp

Of or relating to a single nucleus.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đơn nhân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uninuclear " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "uninuclear" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch