Phép dịch "unintermitting" thành Tiếng Việt
không đứt quãng, không đứt đoạn, liên tục là các bản dịch hàng đầu của "unintermitting" thành Tiếng Việt.
unintermitting
adjective
ngữ pháp
(archaic) Not intermitting: constant, unceasing, unremitting, without interruption. [..]
-
không đứt quãng
-
không đứt đoạn
-
liên tục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unintermitting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm