Phép dịch "union" thành Tiếng Việt
liên bang, liên minh, liên hiệp là các bản dịch hàng đầu của "union" thành Tiếng Việt.
The act of uniting or joining two or more things into one, or the state of being united or joined; junction; coalition; combination. [..]
-
liên bang
nounthe act of uniting or the state of being united
The state of the union is bright, and getting brighter.
Thông điệp Liên bang thật sự sáng sủa, và ngày càng sáng sủa hơn.
-
liên minh
nounthe act of uniting or the state of being united
Why downplay the only remotely interesting thing about this union?
Tại sao lại giảm đi điều thú vị duy nhất trong mối liên minh này?
-
liên hiệp
nounThat we could still bring this unholy union of states to its knees.
Rằng ta có thể khiến cả khối liên hiệp vô đạo xấu xa này quỳ xụp trước mình
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- công đoàn
- hiệp hội
- hôn nhân
- sự hợp nhất
- sự kết hôn
- sự kết hợp
- hợp
- hiệp đoàn
- sự liên minh
- đoàn
- đoàn kết
- đội
- Răcco
- nhà tế bần
- sự cộng đồng
- sự hoà hợp
- sự liên kết
- sự nhất trí
- sự đoàn kết
- vải sợi pha lanh
- vải sợi pha tơ
- đoàn thể
- đồng minh
- ống nối
- hội
- Phép hợp
- lieân minh, hieäp hoäi, coâng ñoaøn, nghieäp ñoaøn
- phép hợp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " union " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A nickname for the 0-10-2 train configuration derived from the name of the only U.S. company to use that configuration. [..]
"Union" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Union trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "union" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tổ chức tín dụng
-
Liên minh châu Âu
-
Lịch sử Liên Xô
-
Liên minh tiền tệ
-
Liên minh thuế quan
-
huyện đoàn
-
Liên minh Á-Âu
-
công đoàn