Phép dịch "uninterred" thành Tiếng Việt

không được chôn cất, không được mai táng là các bản dịch hàng đầu của "uninterred" thành Tiếng Việt.

uninterred adjective ngữ pháp

Not having been interred; unburied. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không được chôn cất

  • không được mai táng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uninterred " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "uninterred" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "uninterred" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch