Phép dịch "unexercised" thành Tiếng Việt
không bị làm phiền, không bị quấy rầy, không được rèn luyện là các bản dịch hàng đầu của "unexercised" thành Tiếng Việt.
unexercised
adjective
ngữ pháp
(finance, law) Not having been exercised [..]
-
không bị làm phiền
-
không bị quấy rầy
-
không được rèn luyện
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không được sử dụng
- không được thi hành
- không được thử thách
- không được thực hiện
- không được tập luyện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unexercised " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm