Phép dịch "unexecuted" thành Tiếng Việt

chưa bị hành hình, chưa làm, chưa thi hành là các bản dịch hàng đầu của "unexecuted" thành Tiếng Việt.

unexecuted adjective ngữ pháp

Not executed; not performed or carried out. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa bị hành hình

  • chưa làm

  • chưa thi hành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không bị hành hình
    • không làm
    • không thực hiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unexecuted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unexecuted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch