Phép dịch "unexpectedly" thành Tiếng Việt

bỗng, bất giác, bất ngờ là các bản dịch hàng đầu của "unexpectedly" thành Tiếng Việt.

unexpectedly adverb ngữ pháp

In an unexpected manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bỗng

    adverb

    Then, unexpectedly, welcome provisions came from Jehovah’s organization.

    Rồi, bỗng nhiên có sự trợ giúp đúng lúc đến từ tổ chức của Đức Giê-hô-va.

  • bất giác

    adverb
  • bất ngờ

    Her brother usually goes with her, but he's in County unexpectedly.

    Cô ta thường đi với anh trai, hắn xuất hiện bất ngờ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bất thình lình
    • bất đồ
    • bỗng nhiên
    • một cách bất ngờ
    • nào ngờ
    • đột ngột
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unexpectedly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unexpectedly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unexpectedly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch