Phép dịch "unexpected" thành Tiếng Việt
bất ngờ, không ngờ, bất kỳ là các bản dịch hàng đầu của "unexpected" thành Tiếng Việt.
unexpected
adjective
ngữ pháp
Not expected, anticipated or foreseen. [..]
-
bất ngờ
adjectiveBut what if there is an unexpected emergency?
Nhưng nói gì nếu có một sự khẩn trương bất ngờ?
-
không ngờ
Seeing you so unexpected has lifted questionable spirits.
Gặp lại anh một cách tình cờ đã nâng đỡ tinh thần không ngờ.
-
bất kỳ
adjectiveThey use good judgment when handling any unexpected disturbances.
Các anh phải sáng suốt khi giải quyết bất kỳ tình huống nào bất ngờ xảy ra.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không mong đợi
- sự kiện bất ngờ
- thình lình
- điều không ngờ
- đột xuất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unexpected " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unexpected" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lạm phát bất thường.
Thêm ví dụ
Thêm