Phép dịch "unerringness" thành Tiếng Việt

sự chính xác, sự không sai là các bản dịch hàng đầu của "unerringness" thành Tiếng Việt.

unerringness noun ngữ pháp

The state or condition of being unerring. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chính xác

  • sự không sai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unerringness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unerringness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch