Phép dịch "undissembling" thành Tiếng Việt

không giả trá, không giấu giếm, thành thật là các bản dịch hàng đầu của "undissembling" thành Tiếng Việt.

undissembling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không giả trá

  • không giấu giếm

  • thành thật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undissembling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "undissembling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không che giấu · không che đậy · không giấu giếm
Thêm

Bản dịch "undissembling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch