Phép dịch "undisturbed" thành Tiếng Việt
yên tĩnh là bản dịch của "undisturbed" thành Tiếng Việt.
undisturbed
adjective
ngữ pháp
not disturbed or agitated [..]
-
yên tĩnh
adjectiveOthers use part of their lunch break for undisturbed contemplation.
Những người khác dùng một phần của giờ nghỉ trưa để được yên tĩnh suy ngẫm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " undisturbed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm