Phép dịch "undisputed" thành Tiếng Việt
không bị tranh giành, không bác được, không bị cãi lại là các bản dịch hàng đầu của "undisputed" thành Tiếng Việt.
undisputed
adjective
ngữ pháp
Universally agreed upon; not disputed [..]
-
không bị tranh giành
-
không bác được
-
không bị cãi lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không bị tranh chấp
- không cãi được
- tuyệt đối
- độc tôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " undisputed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Undisputed
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Undisputed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Undisputed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm