Phép dịch "undisplayed" thành Tiếng Việt

không khoe khoang, không phô trương, không được bày ra là các bản dịch hàng đầu của "undisplayed" thành Tiếng Việt.

undisplayed adjective ngữ pháp

Not displayed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không khoe khoang

  • không phô trương

  • không được bày ra

  • không được trưng bày

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undisplayed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "undisplayed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch