Phép dịch "undispersed" thành Tiếng Việt

không bị gieo vãi, không bị giải tán, không bị rác rác là các bản dịch hàng đầu của "undispersed" thành Tiếng Việt.

undispersed adjective ngữ pháp

Not dispersed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không bị gieo vãi

  • không bị giải tán

  • không bị rác rác

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không bị xua tan
    • không gieo rắc
    • không lan truyền
    • không phân tán
    • không tan tác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undispersed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "undispersed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch