Phép dịch "tutorial" thành Tiếng Việt

hướng dẫn, sự giám hộ, thầy dạy kèm là các bản dịch hàng đầu của "tutorial" thành Tiếng Việt.

tutorial adjective noun ngữ pháp

Of or pertaining to a tutor; belonging to, or exercised by, a tutor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hướng dẫn

    Let me know if you need a quick tutorial.

    Ông cần hướng dẫn nhanh thì cứ cho tôi biết.

  • sự giám hộ

  • thầy dạy kèm

  • trợ lý học tập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tutorial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tutorial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch