Phép dịch "tutu" thành Tiếng Việt

váy xoè, váy xòe là các bản dịch hàng đầu của "tutu" thành Tiếng Việt.

tutu noun ngữ pháp

A ballet skirt made of layered stiff but light netting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • váy xoè

  • váy xòe

    If this works I'll wear a tutu and pink pantyhose.

    Nếu việc này thành công tôi sẽ mặc váy xòe và quần nịt hồng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tutu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tutu noun

South African prelate and leader of the antiapartheid struggle (born in 1931)

+ Thêm

"Tutu" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tutu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tutu"

Thêm

Bản dịch "tutu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch