Phép dịch "tuxedo" thành Tiếng Việt
ximôckinh, ximôkinh, áo đuôi tôm là các bản dịch hàng đầu của "tuxedo" thành Tiếng Việt.
tuxedo
noun
ngữ pháp
A typically black formal jacket worn by men [..]
-
ximôckinh
formal jacket
-
ximôkinh
formal jacket
-
áo đuôi tôm
formal jacket
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tuxedo
- Tuxedo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tuxedo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tuxedo"
Các cụm từ tương tự như "tuxedo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thủy thủ Mặt Trăng
Thêm ví dụ
Thêm