Phép dịch "triumphant" thành Tiếng Việt

chiến thắng, hoan hỉ, hân hoan là các bản dịch hàng đầu của "triumphant" thành Tiếng Việt.

triumphant adjective ngữ pháp

Celebrating victory. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiến thắng

    How did Erna come off triumphant in a special way?

    Chị Erna đã chiến thắng một cách đặc biệt như thế nào?

  • hoan hỉ

  • hân hoan

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thắng lợi
    • vui mừng
    • đắc thắng
    • khải hoàn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " triumphant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "triumphant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch