Phép dịch "triumphal" thành Tiếng Việt
chiến thắng, khải hoàn là các bản dịch hàng đầu của "triumphal" thành Tiếng Việt.
triumphal
adjective
ngữ pháp
of, relating to, or being a triumph [..]
-
chiến thắng
The whole city turned out to celebrate one of the greatest triumphal processions ever staged in the capital.
Cả thủ đô đều tham dự cuộc diễu hành chiến thắng lớn chưa từng thấy.
-
khải hoàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " triumphal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "triumphal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khải ca
-
Khải hoàn môn · khải hoàn môn
-
khải hoàn
Thêm ví dụ
Thêm