Phép dịch "triumvir" thành Tiếng Việt
tam hùng là bản dịch của "triumvir" thành Tiếng Việt.
triumvir
noun
ngữ pháp
One member of a triumvirate [..]
-
tam hùng
Our noble triumvirate announces the immediate departure from the city of his honor Mark Antony.
Chính quyền tam hùng cao quý thông báo chuyến khởi hành đi khỏi thành phố của quý ngài Mark Antony.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " triumvir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "triumvir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuyên chính tay ba · chế độ tam hùng · chức tam hùng
Thêm ví dụ
Thêm