Phép dịch "triumpher" thành Tiếng Việt

kẻ chiến thắng là bản dịch của "triumpher" thành Tiếng Việt.

triumpher noun ngữ pháp

One who was honoured with a triumph; a victor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ chiến thắng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " triumpher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "triumpher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch