Phép dịch "trackless" thành Tiếng Việt
không có dấu vết, không có đường đi là các bản dịch hàng đầu của "trackless" thành Tiếng Việt.
trackless
adjective
ngữ pháp
(of a train etc) not running on tracks [..]
-
không có dấu vết
-
không có đường đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trackless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm