Phép dịch "trackback" thành Tiếng Việt
lưu ý ngược là bản dịch của "trackback" thành Tiếng Việt.
trackback
noun
ngữ pháp
(uncountable, computing) A method to keep track of links to content, especially blog entries. [..]
-
lưu ý ngược
A notification sent from one blog to another. It is a way for bloggers to let each other know when one of them has made a reference to another's blog entry.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trackback " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
TrackBack
proper
(software, Internet, blogging) A protocol for a system that allows a blogger to see who has seen the original post and has written another entry concerning it. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"TrackBack" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TrackBack trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm