Phép dịch "tracking" thành Tiếng Việt
dõi vết là bản dịch của "tracking" thành Tiếng Việt.
tracking
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of track. [..]
-
dõi vết
The process of viewing and updating the actual progress of tasks so that you can see progress across time, evaluate slippage of tasks, compare scheduled or baseline data to actual data, and check the completion percentage of tasks and your project.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tracking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tracking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đường tránh
-
dịch tự động
-
Theo dõi · bài hát · bánh xích · dõi vết · dấu · dấu chân · dấu vết · hành tung · lùng bắt · rãnh · theo dõi · theo vết · truy nã · vết · vết chân · vệt · Đường ray · đi tìm · đường · đường hẻm · đường mòn · đường ray · đường xe lửa · đường đi · đường đua · để lại dấu vết · ống dẫn
-
điền kinh
-
Chạch sông
-
đường nhánh · đường phụ
-
đường chạy · đường đua
-
xe haptrăc · xe xích bánh sau
Thêm ví dụ
Thêm