Phép dịch "tracker" thành Tiếng Việt

người bắt thú, người lùng bắt, người săn thú là các bản dịch hàng đầu của "tracker" thành Tiếng Việt.

tracker noun ngữ pháp

One who, or that which, tracks or pursues, as a man or dog that follows game. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bắt thú

  • người lùng bắt

  • người săn thú

  • người theo dõi

    I am a great tracker.

    Tôi là người theo dõi rất tuyệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tracker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tracker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tracker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch