Phép dịch "tracheal" thành Tiếng Việt

khí quản, quản bào là các bản dịch hàng đầu của "tracheal" thành Tiếng Việt.

tracheal adjective ngữ pháp

Of or pertaining to the trachea. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khí quản

    I'm going to start the " Y " and check the tracheal mucosa.

    Anh sẽ mổ ngực và kiểm tra chất dịch ở khí quản.

  • quản bào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tracheal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tracheal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch