Phép dịch "torn" thành Tiếng Việt

rách, xé, chỗ rách là các bản dịch hàng đầu của "torn" thành Tiếng Việt.

torn adjective verb

Past participle of tear (rip, rend, speed). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rách

    adjective

    Probably torn your muscles as well as bruising.

    Có lẽ anh đã bị rách cơ với bầm tím hết cả rồi.

  • verb

    He was all torn up about it too.

    Anh ấy cũng đã bị nát vì chuyện này.

  • chỗ rách

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cách đi mau
    • cơn giận dữ
    • cắt sâu
    • giật
    • giọt
    • kéo mạnh
    • làm rách
    • làm toạc ra
    • làm đứt sâu
    • lệ
    • nước mắt
    • sờn
    • vết rách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " torn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "torn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "torn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch