Phép dịch "tormenting" thành Tiếng Việt

da diết, dày vò, đày đọa là các bản dịch hàng đầu của "tormenting" thành Tiếng Việt.

tormenting adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of torment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • da diết

    adjective
  • dày vò

    adjective

    I was tormented by the thoughts of my family and my colleague, the guard, Edik.

    Tôi bị dày vò bởi những suy nghĩ về gia đình và cộng sự, người bảo vệ, Edik.

  • đày đọa

    adjective

    Souls in torment who now find themselves in greater torment.

    Những con người bị đày đọa nay lại thấy mình bị đày đọa lớn hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tormenting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tormenting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • day dứt · giày vò · giằn vặt · hành hạ · làm đau khổ · nguồn đau khổ · nỗi thống khổ · nỗi đau · nỗi đau đớn · sự day dứt · sự giày vò · sự giằn vặt · sự đau khổ · vần · xâu xé
  • khổ thân
  • day dứt · giày vò · giằn vặt · hành hạ · làm đau khổ · nguồn đau khổ · nỗi thống khổ · nỗi đau · nỗi đau đớn · sự day dứt · sự giày vò · sự giằn vặt · sự đau khổ · vần · xâu xé
  • day dứt · giày vò · giằn vặt · hành hạ · làm đau khổ · nguồn đau khổ · nỗi thống khổ · nỗi đau · nỗi đau đớn · sự day dứt · sự giày vò · sự giằn vặt · sự đau khổ · vần · xâu xé
Thêm

Bản dịch "tormenting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch